鞍鼻

an tị

Hán Việt: an tị

Tổng quan

bệnh lõm sống mũi。鼻部畸形的一種,鼻梁中間凹陷,由鼻部外傷、梅毒、結核等引起。

Cấu tạo: (an) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh lõm sống mũi。鼻部畸形的一種,鼻梁中間凹陷,由鼻部外傷、梅毒、結核等引起。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻梁中間凹陷的畸形現象,多由鼻部外傷、梅毒、結核等引起。

Eng

  • Cihui 鞍鼻 nbí* n. <med.> saddlenose

ja

  • JMdict saddle nose