鞏峻 củng tuấn Hán Việt: củng tuấn Tổng quan Cấu tạo: 巩 (củng) + 峻 (tuấn)Hán Việtcủng tuấnCấu tạo巩 + 峻 · củng + tuấn nghĩa thành phần: củng + tuấn Từ liên quan Gần nghĩa峻厉 · 峻岭 · 峻峭 · 峻急 · 巩义 · 巩俐 · 巩县 · 巩固