鞔革 mán gé · man cách Hán Việt: man cách · Pinyin: mán gé Tổng quan Cấu tạo: 鞔 (man) + 革 (cách)Pinyinmán géHán Việtman cáchCấu tạo鞔 + 革 · man + cách nghĩa thành phần: man + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙鼓的皮。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙鼓的皮。