鞘段

qiào duàn sao đoạn

Hán Việt: sao đoạn · Pinyin: qiào duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分段转运的饷鞘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分段转运的饷鞘。