鞘翅

qiào chìsao sí

Hán Việt: sao sí · Pinyin: qiào chì

Tổng quan

cánh vỏ; cánh bao; cánh ngoài (của côn trùng có cánh cứng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

瓢虫、金龟子等昆虫的前翅,质地坚硬,静止时,覆盖在膜质的后翅上,好像鞘一样。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

甲蟲的前翅,肥厚堅硬,覆在膜質的後翅上,如同刀鞘。也稱為「翅鞘」。

Cấu tạo: 鞘 (sao) + 翅 (sí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)
  • Tần suất từ cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay); cánh vỏ; cánh bao; cánh ngoài (của côn trùng có cánh cứng); cánh bao; cánh ngoài
  • Biên soạn 鞘翅 iàochì n. wing case/cover (of insects)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甲蟲的前翅,肥厚堅硬,覆在膜質的後翅上,如同刀鞘。也稱為「翅鞘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓢虫、金龟子等昆虫的前翅,质地坚硬,静止时,覆盖在膜质的后翅上,好像鞘一样。

Eng

  • Cihui elytrum (hardened forewing of Coleoptera beetle, encasing the flight wing)
  • Tần suất từ 鞘翅 iàochì n. wing case/cover (of insects)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞘翅目 · 鞘翅类 · 鞘翅类的 · 翅基 · 翅子 · 翅展 · 翅席 · 翅果