鞘脂 qiào zhī·sao chi Hán Việt: sao chi · Pinyin: qiào zhī Tổng quan sphingolipid Cấu tạo: 鞘 (sao) + 脂 (chi)Pinyinqiào zhīHán Việtsao chiCấu tạo鞘 + 脂 · sao + chi nghĩa thành phần: sao + chi Nghĩa ViệtTần suất từ sphingolipidEngCihui sphingolipidTần suất từ sphingolipid Từ liên quan Gần nghĩa脂油 · 脂渣 · 脂类 · 脂粉 · 脂肪 · 脂腴 · 脂膏 · 脂质