鞚鞍

kòng ān khống an

Hán Việt: khống an · Pinyin: kòng ān

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马笼头和马鞍。泛指马具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马笼头和马鞍。泛指马具。