鞞世師 bỉ thế sư Hán Việt: bỉ thế sư Tổng quan (流派)Vaiśeṣika,即衛世師也。☸ Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 世 (thế) + 师 (sư)Hán Việtbỉ thế sưCấu tạo鞞 + 世 + 师 · bỉ + thế + sư nghĩa thành phần: bỉ + thế + sư Nghĩa ViệtCihui (流派)Vaiśeṣika,即衛世師也。☸