鞞舍

bỉ xá

Hán Việt: bỉ xá

Tổng quan

(雜語)見吠舍條。☸

Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 舍 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見吠舍條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tì xá (雜語)見吠舍條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞞舍離 · 鞞舍隸夜 · 舍下 · 舍亲 · 舍人 · 舍入 · 舍利 · 舍勒