鞞舍 bỉ xá Hán Việt: bỉ xá Tổng quan tì xá (雜語)見吠舍條。☸ Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 舍 (xá)Hán Việtbỉ xáCấu tạo鞞 + 舍 · bỉ + xá nghĩa thành phần: bỉ + xá Nghĩa ViệtCihui tì xá (雜語)見吠舍條。☸