鞞芾 bǐng fèi · bỉ phất Hán Việt: bỉ phất · Pinyin: bǐng fèi Tổng quan Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 芾 (phất)Pinyinbǐng fèiHán Việtbỉ phấtCấu tạo鞞 + 芾 · bỉ + phất nghĩa thành phần: bỉ + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刀鞘和蔽膝。芾,通"韨"。借指达官贵人。Tân Hoa Tự Điển 1.刀鞘和蔽膝。芾,通"韨"。借指达官贵人。