鞠兇
cúc hung
Hán Việt: cúc hung · Pinyin: jū xiōng
Tổng quan
ấu lắm, không tốt lành. cúc hung cúc hung ☆Xấu lắm, không tốt lành.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấu lắm, không tốt lành. cúc hung cúc hung ☆Xấu lắm, không tốt lành.