鞠養 jū yǎng · cúc dưỡng Hán Việt: cúc dưỡng · Pinyin: jū yǎng Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 養 (dưỡng)Pinyinjū yǎngHán Việtcúc dưỡngCấu tạo鞠 + 養 · cúc + dưỡng nghĩa thành phần: cúc + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚养;养育:~之恩。EngCihui 鞠養 ūyǎng v. <wr.> rear (children)