鞠兇
cúc hung
Hán Việt: cúc hung · Pinyin: jū xiōng
Tổng quan
ấu lắm, không tốt lành. cúc hung cúc hung ☆Xấu lắm, không tốt lành.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấu lắm, không tốt lành. cúc hung cúc hung ☆Xấu lắm, không tốt lành.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鞠讻"。极大的灾祸。鞠,通"鞫"; 谓告诫将有灾祸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鞠讻"。极大的灾祸。鞠,通"鞫"。 2.谓告诫将有灾祸。