鞠凶

jū xiōngcúc hung

Hán Việt: cúc hung · Pinyin: jū xiōng

Tổng quan

Xấu lắm, không tốt lành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鞠讻"。极大的灾祸。鞠,通"鞫"。 2.谓告诫将有灾祸。

Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 兇 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Xấu lắm, không tốt lành.; Cấu lắm, không tốt lành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鞠讻"。极大的灾祸。鞠,通"鞫"。 2.谓告诫将有灾祸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兇兆 · 兇徒 · 兇暴 · 兇橫 · 凶丧 · 凶事 · 凶人 · 凶信