鞠壤 jū rǎng · cúc nhưỡng Hán Việt: cúc nhưỡng · Pinyin: jū rǎng Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 壤 (nhưỡng)Pinyinjū rǎngHán Việtcúc nhưỡngCấu tạo鞠 + 壤 · cúc + nhưỡng nghĩa thành phần: cúc + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鞠和壤。古代两种游戏用具。Tân Hoa Tự Điển 1.鞠和壤。古代两种游戏用具。