鞠室

jū shì cúc thất

Hán Việt: cúc thất · Pinyin: jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代蹴鞠的区域﹑场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代蹴鞠的区域﹑场所。