鞠塵

jū chén cúc trần

Hán Việt: cúc trần · Pinyin: jū chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒曲所生的霉菌。色淡黄,如尘。鞠,通"曲"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒曲所生的霉菌。色淡黄,如尘。鞠,通"曲"。