鞠弭 jū mǐ · cúc nhị Hán Việt: cúc nhị · Pinyin: jū mǐ Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 弭 (nhị)Pinyinjū mǐHán Việtcúc nhịCấu tạo鞠 + 弭 · cúc + nhị nghĩa thành phần: cúc + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尽力平息祸乱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽力平息祸乱。