鞠徑 jū jìng · cúc kính Hán Việt: cúc kính · Pinyin: jū jìng Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 徑 (kính)Pinyinjū jìngHán Việtcúc kínhCấu tạo鞠 + 徑 · cúc + kính nghĩa thành phần: cúc + kính