鞠恧 jū nǜ · cúc nục Hán Việt: cúc nục · Pinyin: jū nǜ Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 恧 (nục)Pinyinjū nǜHán Việtcúc nụcCấu tạo鞠 + 恧 · cúc + nục nghĩa thành phần: cúc + nục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓弯着身子,低声下气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓弯着身子,低声下气。