鞠恭 jū gōng · cúc cung Hán Việt: cúc cung · Pinyin: jū gōng Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 恭 (cung)Pinyinjū gōngHán Việtcúc cungCấu tạo鞠 + 恭 · cúc + cung nghĩa thành phần: cúc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲体弯腰貌。Tân Hoa Tự Điển 1.曲体弯腰貌。