鞠戲 jū xì · cúc hí Hán Việt: cúc hí · Pinyin: jū xì Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 戲 (hí)Pinyinjū xìHán Việtcúc híCấu tạo鞠 + 戲 · cúc + hí nghĩa thành phần: cúc + hí