鞠拱 jū gǒng · cúc củng Hán Việt: cúc củng · Pinyin: jū gǒng Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 拱 (củng)Pinyinjū gǒngHán Việtcúc củngCấu tạo鞠 + 拱 · cúc + củng nghĩa thành phần: cúc + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲。