鞠歌

jū gē cúc ca

Hán Việt: cúc ca · Pinyin: jū gē

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《鞠歌行》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《鞠歌行》。