鞠治 cúc trì Hán Việt: cúc trì Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 治 (trì)Hán Việtcúc trìCấu tạo鞠 + 治 · cúc + trì nghĩa thành phần: cúc + trì Nghĩa EngCihui 鞠治 jūzhì v. interrogate and judge