鞠稚 jū zhì · cúc trĩ Hán Việt: cúc trĩ · Pinyin: jū zhì Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 稚 (trĩ)Pinyinjū zhìHán Việtcúc trĩCấu tạo鞠 + 稚 · cúc + trĩ nghĩa thành phần: cúc + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓抚育稚幼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓抚育稚幼。