鞠窮 jū qióng · cúc cùng Hán Việt: cúc cùng · Pinyin: jū qióng Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 窮 (cùng)Pinyinjū qióngHán Việtcúc cùngCấu tạo鞠 + 窮 · cúc + cùng nghĩa thành phần: cúc + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鞠藭"; 即山鞠?。中药名。能驱寒御湿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鞠藭"。 2.即山鞠?。中药名。能驱寒御湿。