鞠粥 jū zhōu · cúc chúc Hán Việt: cúc chúc · Pinyin: jū zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 粥 (chúc)Pinyinjū zhōuHán Việtcúc chúcCấu tạo鞠 + 粥 · cúc + chúc nghĩa thành phần: cúc + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚育。粥,通"育"。Tân Hoa Tự Điển 1.抚育。粥,通"育"。