鞠系 cúc hệ Hán Việt: cúc hệ Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 系 (hệ)Hán Việtcúc hệCấu tạo鞠 + 系 · cúc + hệ nghĩa thành phần: cúc + hệ