鞠胸 cúc hung Hán Việt: cúc hung Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 胸 (hung)Hán Việtcúc hungCấu tạo鞠 + 胸 · cúc + hung nghĩa thành phần: cúc + hung Nghĩa EngCihui 鞠胸 ūxiōng n. serious disaster/calamity