鞠花

jū huā cúc hoa

Hán Việt: cúc hoa · Pinyin: jū huā

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鞠华"。 2.菊花。鞠,通"菊";华,同"花"。