鞠衣

jū yīcúc y

Hán Việt: cúc y · Pinyin: jū yī

Tổng quan

Tên một loại áo lễ của Hoàng hậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代王后六服之一,九嫔及卿妻亦服之。其色如桑叶始生。

Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tên một loại áo lễ của Hoàng hậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代王后六服之一,九嫔及卿妻亦服之。其色如桑叶始生。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹