鞠視 jū shì · cúc thị Hán Việt: cúc thị · Pinyin: jū shì Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 視 (thị)Pinyinjū shìHán Việtcúc thịCấu tạo鞠 + 視 · cúc + thị nghĩa thành phần: cúc + thị