鞠視

jū shì cúc thị

Hán Việt: cúc thị · Pinyin: jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚养照顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚养照顾。