鞠誨 jū huì · cúc hối Hán Việt: cúc hối · Pinyin: jū huì Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 誨 (hối)Pinyinjū huìHán Việtcúc hốiCấu tạo鞠 + 誨 · cúc + hối nghĩa thành phần: cúc + hối