鞠護 jū hù · cúc hộ Hán Việt: cúc hộ · Pinyin: jū hù Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 護 (hộ)Pinyinjū hùHán Việtcúc hộCấu tạo鞠 + 護 · cúc + hộ nghĩa thành phần: cúc + hộ