鞠誨

jū huì cúc hối

Hán Việt: cúc hối · Pinyin: jū huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚养教导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚养教导。