鞠迳 cúc kính Hán Việt: cúc kính Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 迳 (kính)Hán Việtcúc kínhCấu tạo鞠 + 迳 · cúc + kính nghĩa thành phần: cúc + kính