鞠遣 jū qiǎn · cúc khiển Hán Việt: cúc khiển · Pinyin: jū qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 遣 (khiển)Pinyinjū qiǎnHán Việtcúc khiểnCấu tạo鞠 + 遣 · cúc + khiển nghĩa thành phần: cúc + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓判决发付行刑。鞠,通"鞫"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓判决发付行刑。鞠,通"鞫"。