鞠部

jū bù cúc bộ

Hán Việt: cúc bộ · Pinyin: jū bù

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲班。參見「鞠部頭」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时戏班的别称。鞠,通"菊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时戏班的别称。鞠,通"菊"。