鞠院 jū yuàn · cúc viện Hán Việt: cúc viện · Pinyin: jū yuàn Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 院 (viện)Pinyinjū yuànHán Việtcúc việnCấu tạo鞠 + 院 · cúc + viện nghĩa thành phần: cúc + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代球场。四周以墙围成院,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代球场。四周以墙围成院,故称。