鞣料
Pinyin: róu liào
Tổng quan
thuốc thuộc da。能使獸皮柔軟的物質,如鉻鹽、栲膠、魚油等。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc thuộc da。能使獸皮柔軟的物質,如鉻鹽、栲膠、魚油等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來使皮革柔軟的物質。如魚油、栲膠等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能使兽皮变柔软的物质。如铬盐﹑栲胶﹑鱼油等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.能使兽皮变柔软的物质。如铬盐﹑栲胶﹑鱼油等。
Eng
- Cihui 鞣料 óuliào n. tanning material