鞣製

róu zhì

Pinyin: róu zhì

Tổng quan

thuộc da | quá trình thuộc da

Cấu tạo: + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc da | quá trình thuộc da

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鞣料加工兽皮,制成皮革:把~皮子的手艺传给徒弟。

Eng

  • CC-CEDICT to tan (leather)|tanning
  • Cihui to tan (leather); tanning