鞨巾 hạt cân Hán Việt: hạt cân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 帕頭、頭巾。《列子.湯問》:「北國之人,鞨巾而裘。」 Cấu tạo: 鞨 (hạt) + 巾 (cân)Hán Việthạt cânCấu tạo鞨 + 巾 · hạt + cân nghĩa thành phần: hạt + cân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帕頭、頭巾。《列子.湯問》:「北國之人,鞨巾而裘。」 Từ liên quan Gần nghĩa巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 巾杜甫 · 巾箱本 · 鞨1.