鞫人 jū rén · cúc nhân Hán Việt: cúc nhân · Pinyin: jū rén Tổng quan Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 人 (nhân)Pinyinjū rénHán Việtcúc nhânCấu tạo鞫 + 人 · cúc + nhân nghĩa thành phần: cúc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惯于恶语中伤他人的奸邪之人; 审讯犯人。Tân Hoa Tự Điển 1.惯于恶语中伤他人的奸邪之人。 2.审讯犯人。