鞫人 jū rén·cúc nhân Hán Việt: cúc nhân · Pinyin: jū rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惯于恶语中伤他人的奸邪之人。 2.审讯犯人。 Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 人 (nhân)Pinyinjū rénHán Việtcúc nhânCấu tạo鞫 + 人 · cúc + nhân nghĩa thành phần: cúc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惯于恶语中伤他人的奸邪之人。 2.审讯犯人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人