鞫决

jū juécúc quyết

Hán Việt: cúc quyết · Pinyin: jū jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审讯判决。

Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 決 (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.审讯判决。

Từ liên quan

Gần nghĩa

决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战