鞫劾

jū hécúc hặc

Hán Việt: cúc hặc · Pinyin: jū hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审问判决。

Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 劾 (hặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.审问判决。

Từ liên quan

Gần nghĩa

劾奏 · 劾按 · 劾捕 · 劾案 · 劾死 · 劾治 · 劾状 · 劾狀