鞫實

jū shí cúc thật

Hán Việt: cúc thật · Pinyin: jū shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审讯核实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审讯核实。

Eng

  • Cihui 鞫實 ūshí v.o. make a thorough inquiry about a case