鞫審

jū shěn cúc thẩm

Hán Việt: cúc thẩm · Pinyin: jū shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审问。