鞫實 jū shí · cúc thật Hán Việt: cúc thật · Pinyin: jū shí Tổng quan Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 實 (thật)Pinyinjū shíHán Việtcúc thậtCấu tạo鞫 + 實 · cúc + thật nghĩa thành phần: cúc + thật Nghĩa EngCihui 鞫實 ūshí v.o. make a thorough inquiry about a case