鞫審 jū shěn · cúc thẩm Hán Việt: cúc thẩm · Pinyin: jū shěn Tổng quan Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 審 (thẩm)Pinyinjū shěnHán Việtcúc thẩmCấu tạo鞫 + 審 · cúc + thẩm nghĩa thành phần: cúc + thẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 審問。《初刻拍案驚奇》卷二○:「奉聖旨下大理寺鞫審,即刻便自進牢。」